|
|
|
|
| LEADER |
01419nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120132413 |
| 005 |
##20120301 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 572
|b TR-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Trương Thanh Cảnh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Sinh hoá môi trường =
|b Environmental biochemistry /
|c Trương Thanh Cảnh.
|
| 246 |
# |
# |
|a Environmental biochemistry
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và Kỹ thuật,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 363 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 262-263.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Nguồn gốc và hệ thống cấu trúc phân tử sinh học của các hệ thống sống -- Chương 2. Protein -- Chương 3. Enzyme -- Chương 4. Axit Nucleic -- Chương 5. Carbohydrate -- Chương 6. Lipid -- Chương 7. Trao đổi chất và năng lượng -- Chương 8. Trao đổi carbohydrate -- Chương 9. Trao đổi lipid -- Chương 10. Trao đổi protein -- Chương 11. Các quá trình trao đổi chất vi sinh vật cơ bản trong các hệ thống sinh thái môi trường tự nhiên hay nhân tạo.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hoá học môi trường.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hoá sinh học.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 50000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|