|
|
|
|
| LEADER |
01225nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU120132442 |
| 005 |
##20120301 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 547
|b Hoa
|
| 245 |
# |
# |
|a Hoá học hữu cơ.
|n t.III /
|c Đỗ Đình Rãng, ...[et al.].
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ năm.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục Việt Nam,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 391 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 27 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương XIII. Các hợp chất chứa Nitơ -- Chương XIV. Các hợp chất dị vòng -- Chương XV. Hyđroxicacbonyl và Gluxit -- Chương XVI. Amino Axit - Protein -- Chương XVII. Hợp chất cao phân tử (Polime).
|
| 650 |
# |
# |
|a Hoá học hữu cơ
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đặng Đình Bạch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Đình Rãng,
|c PGS.TS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Anh Đào.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Mạnh Hà.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thanh Phong.
|
| 923 |
# |
# |
|a 18/2011
|
| 990 |
# |
# |
|a t.III
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 65000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2010
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|