|
|
|
|
| LEADER |
01469nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120132482 |
| 005 |
##20120302 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 571.5
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Bảo Toàn,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình nuôi cấy mô và tế bào thực vật /
|c Nguyễn Bảo Toàn.
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ :
|b Đại học Cần Thơ,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 185 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 185.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Lịch sử nuôi cấy mô và tế bào thực vật -- Chương 2. Các nguyên tắc nuôi cấy mô và tế bào thực vật -- Chương 3. Các ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô và tế bào thực vật trong nhân giống -- Chương 4. Các ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô và tế bào thực vật trong tạo giống -- Chương 5. Các ứng dụng khác của kỹ thuật nuôi cấy mô và tế bào thực vật -- Chương 6. Các vấn đề gặp phải trong nuôi cấy và cách xử lý -- Chương 7. Sự thuần dưỡng.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nuôi cấy mô thực vật
|v Giáo trình.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nuôi cấy tế bào
|x Kỹ thuật
|v Giáo trình.
|
| 923 |
# |
# |
|a 24/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 49000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|