|
|
|
|
| LEADER |
00831nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU120132495 |
| 005 |
##20120305 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 307.72
|b Cho
|
| 245 |
# |
# |
|a Chợ Việt /
|c Huỳnh Thị Dung sưu tầm, biên soạn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Từ điển Bách khoa,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 307 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 20 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần I. Chợ miền Bắc -- Phần II. Chợ miền Trung -- Phần III. Chợ miền Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chợ
|z Việt Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Huỳnh Thị Dung,
|e sưu tầm, biên soạn.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 50000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|