Buffett : Quá trình hình thành một nhà tư bản Mỹ = Buffett : the making of an American capitalist /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese English |
| 出版事項: |
H. :
Thời đại,
2011.
|
| シリーズ: | Trí tuệ xuất chúng - Thiên tài kinh doanh
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 02096nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120132513 | ||
| 005 | ##20120305 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 332.609 2 |b LO-R |
| 100 | # | # | |a Lowenstein, Roger. |
| 245 | # | # | |a Buffett : |b Quá trình hình thành một nhà tư bản Mỹ = Buffett : the making of an American capitalist / |c Roger Lowenstein; Minh Diệu, Phương Lan dịch. |
| 246 | # | # | |a Buffett : |b the making of an American capitalist |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thời đại, |c 2011. |
| 300 | # | # | |a 729 tr. ; |c 21 cm. |
| 490 | # | # | |a Trí tuệ xuất chúng - Thiên tài kinh doanh |
| 505 | # | # | |a Chương 1. Omaha -- Chương 2. Chạy trốn -- Chương 3. Graham -- Chương 4. Khởi đầu -- Chương 5. Những người góp vốn -- Chương 6. Thời kỳ bùng phát -- Chương 7. Berkshire Hathaway -- Chương 8. Nhân tài tái xuất -- Chương 9. Một người bạn tốt - một cái tôi thứ hai -- Chương 10. Trở lại Washington -- Chương 11. Ông trùm báo chí -- Chương 12. Trở lại quỹ đầu tư -- Chương 13. Người đàn bà bán thảm -- Chương 14. Thập niên 1980 -- Chương 15. Chung và riêng -- Chương 16. Khủng hoảng -- Chương 17. Giới thiệu ngắn gọn về môn bắn phi tiêu -- Chương 18. Bí mật của Thánh đường -- Chương 19. Vụ mùa của Howie -- Chương 20. Nỗi ám ảnh phải giữ tiền mặt -- Chương 21. Ông hoàng -- Chương 22. Phiên toà của Salomon -- Chương 23. Xe hàng của Buffett. |
| 600 | # | # | |a Buffett, Warren, |d 1930- |
| 650 | # | # | |a Đầu tư |z Hoa Kỳ. |
| 650 | # | # | |a Môi giới chứng khoán |z Hoa Kỳ |v Tiểu sử. |
| 650 | # | # | |a Tư bản và tài chính |z Hoa Kỳ |v Tiểu sử. |
| 700 | # | # | |a Minh Diệu, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Phương Lan, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 01/2012 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 199000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |