Lịch sử và ngày 11 tháng 9 = History and September 11th /
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | , |
| Formato: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese English |
| Publicado em: |
H. :
Từ điển Bách khoa,
2011.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01946nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120132564 | ||
| 005 | ##20120306 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 973.931 |b ME-J |
| 100 | # | # | |a Meyerowitz, Joanne. |
| 245 | # | # | |a Lịch sử và ngày 11 tháng 9 = |b History and September 11th / |c Joanne Meyerowitz; Trịnh Thị Hằng dịch; Vũ Tuấn Anh hiệu đính. |
| 246 | # | # | |a History and September 11th |
| 260 | # | # | |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2011. |
| 300 | # | # | |a 315 tr. ; |c 21 cm. |
| 505 | # | # | |a Trong bối cảnh sự kiện 11 tháng 9: xung đột giữa những gì? -- Afganistan xui xẻo: hiện đại hoá ở một quốc gia đệm -- Lịch sử ngắn gọn về chủ nghĩa chống Mỹ và chủ nghĩa chống khủng bố: trường hợp Thổ Nhĩ Kỳ -- Ghi chép về cuộc chiến bí mật CIA ở Afganistan -- Giải cứu phụ nữ và trẻ em -- Lịch sử văn hoá của cuộc chiến tranh không có hồi kết -- Sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001: Dự án nghiên cứu ký ức và những câu chuyện truyền miệng -- " Tinh thần chống Mỹ " trong thế giới Arập: giới thiệu sơ lược về lịch sử hình thành -- Những trò ảo thuật với đạo Hồi, II -- Ngày 11 tháng 9, trò chơi lớn và vấn đề tầm nhìn. |
| 650 | # | # | |a Chính trị thế giới |y 1995-2005. |
| 650 | # | # | |a Chiến tranh chống khủng bố, 2001-2009. |
| 650 | # | # | |a Lịch sử, Hiện đại |y Thế kỷ 20. |
| 650 | # | # | |a Tấn công khủng bố ngày 11 tháng 9, 2001. |
| 700 | # | # | |a Trịnh Thị Hằng, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Vũ Tuấn Anh, |c TS. |e hiệu đính. |
| 923 | # | # | |a 01/2012 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 98000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |