|
|
|
|
| LEADER |
01327nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120132633 |
| 005 |
##20120313 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|b eng
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 398.995 922
|b TR-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Trần Sĩ Huệ.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thời gian trong ca dao /
|c Trần Sĩ Huệ.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thanh niên,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 411 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 407.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Con người trong thời gian -- Chương II. Thời gian trong ca dao qua nội dung khảo sát -- Chương III. Thời gian trong ca dao - khảo sát hình thức diễn đạt -- Chương IV. Ghi chép thời gian trong ca dao cuộc đời - năm tháng -- Chương V. Ghi chép thời gian trong ca dao ngày - trong một ngày -- Chương VI. Ghi chép thời gian trong ca dao đêm - ban đêm -- Chương VII. Ghi chép thời gian trong ca dao quá khứ - hiện tại - tương lai.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt, tóm tắt bằng tiếng Anh.
|
| 650 |
# |
# |
|a Ca dao Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 16440
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|