|
|
|
|
| LEADER |
01573nam a2200469 4500 |
| 001 |
DLU120132671 |
| 005 |
##20120314 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.731
|b Lic
|
| 245 |
# |
# |
|a Lịch sử Thăng Long - Hà Nội.
|n t.I /
|c Phan Huy Lê chủ biên, ...[et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Nxb. Hà Nội,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1022 tr. :
|b ảnh màu ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách Thăng Long 1000 năm
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ nhất. Hà Nội thời tiền Thăng Long -- Phần thứ hai. Thăng Long thế kỷ XI đến thế kỷ XV -- Phần thứ ba. Thăng Long - Hà Nội thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XIX.
|
| 651 |
# |
# |
|a Hà Nội (Việt Nam)
|x Lịch sử.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đoàn Minh Huấn,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Xuân Chinh,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Ban,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hải Kế,
|c PGS.TSKH.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Hà,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Quang Ngọc,
|c GS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thừa Hỷ,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vinh Phúc.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Xanh,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Huy Lê,
|c GS.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Thu Hương,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Triệu Quang Tiến,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Văn Quân,
|c PGS.TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2012
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 51100
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|