| LEADER | 01016nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120132697 | ||
| 005 | ##20120314 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 796.4 |b BOM |
| 110 | # | # | |a Bộ môn điền kinh. |
| 245 | # | # | |a Luật điền kinh / |c Bộ môn điền kinh. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thể dục thể thao, |c 1990. |
| 300 | # | # | |a 136 tr. : |b minh hoạ ; |c 19 cm. |
| 505 | # | # | |a Chương I. Phần chung -- Chương II. Quyền hạn nhiệm vụ của vận động viên, lãnh đội và đội trưởng -- Chương III. Ban trọng tài -- Chương IV. Chạy và đi bộ thể thao -- Chương V. Các môn nhảy -- Chương VI. Các môn ném -- Chương VII. Nhiều môn phối hợp. |
| 650 | # | # | |a Điền kinh |x Luật. |
| 923 | # | # | |a 02/2012 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 4080 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |