|
|
|
|
| LEADER |
01006nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120132852 |
| 005 |
##20120321 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|b eng
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 394.269 597
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Toạ.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hội ba làng Kẻ /
|c Nguyễn Toạ.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá dân tộc,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 191 tr. :
|b ảnh màu ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 189.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Đất Kẻ Kẻ xưa nay -- Chương II. Thành hoàng ba làng Kẻ -- Chương III. Các di tích thờ thành hoàng ba làng Kẻ.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt, tóm tắt bằng tiếng Anh.
|
| 650 |
# |
# |
|a Lễ hội dân gian
|z Việt Nam, Miền Bắc.
|
| 923 |
# |
# |
|a 02/2012
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 7640
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|