Chính tả tiếng Việt /
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. : Đà Nẵng :
Trung tâm từ điển học ; Nxb. Đà Nẵng,
2003.
|
| Izdaja: | In lần thứ ba. |
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00801nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120132924 | ||
| 005 | ##20120326 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 81 |b HO-P |
| 100 | # | # | |a Hoàng Phê. |
| 245 | # | # | |a Chính tả tiếng Việt / |c Hoàng Phê. |
| 250 | # | # | |a In lần thứ ba. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Trung tâm từ điển học ; |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 2003. |
| 300 | # | # | |a 800 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Việt |x Chính tả và phát âm. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 85000 |
| 993 | # | # | |a 2003 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |