|
|
|
|
| LEADER |
00957nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU120133087 |
| 003 |
##DLU |
| 005 |
##20120329 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 328
|b HO-M
|
| 100 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890-1969.
|
| 245 |
# |
# |
|a Chủ tịch Hồ Chí Minh với Quốc hội và Hội đồng Nhân dân /
|c Hồ Chí Minh.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2002.
|
| 300 |
# |
# |
|a 521 tr. ;
|c 22 cm.
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890-1969
|x Quan điểm chính trị và xã hội.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hội đồng nhân dân
|z Việt Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam.
|b Quốc hội.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012SP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 170000
|
| 994 |
# |
# |
|a KSP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|