|
|
|
|
| LEADER |
00833nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU120133149 |
| 005 |
##20120330 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Văn Yên,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh :
|b Người khai sinh nước Việt Nam dân chủ cộng hòa /
|c Lê Văn Yên.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cách mạng thánh Tám
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải phóng dân tộc
|
| 653 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh, 1890-1969
|
| 653 |
# |
# |
|a Lãnh tụ
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Cộng sản
|g Số 9(803), 2009, tr. 17-20
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|