Hỏi đáp vật lí 12 /
Gorde:
| Beste egile batzuk: | , , , , , |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Giáo dục,
2008.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00945nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120133179 | ||
| 005 | ##20120403 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 530 |b Hoi |
| 245 | # | # | |a Hỏi đáp vật lí 12 / |c Nguyễn Tiến Bính chủ biên, ...[et al.]. |
| 246 | # | # | |a Hỏi đáp vật lý 12 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 136 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Vật lý. |
| 700 | # | # | |a Đỗ Thị Bích Liên. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Tiến Bính, |e chủ biên. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Thuận. |
| 700 | # | # | |a Phùng Thanh Huyền. |
| 700 | # | # | |a Phạm Thị Ngọc Thắng. |
| 700 | # | # | |a Vũ Thị Thanh Mai. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 17400 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |