Tiếng Trung Quốc 12 /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese Chinese |
| Publicerad: |
H. :
Giáo dục,
2008.
|
| Upplaga: | Sách in thử. |
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00822nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120133239 | ||
| 005 | ##20120404 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a chi |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.18 |b NG-C |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Hữu Cầu. |
| 245 | # | # | |a Tiếng Trung Quốc 12 / |c Nguyễn Hữu Cầu, Chu Quang Thắng, Bùi Đức Thiệp. |
| 250 | # | # | |a Sách in thử. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2008. |
| 300 | # | # | |a 208 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Trung Quốc. |
| 700 | # | # | |a Bùi Đức Thiệp. |
| 700 | # | # | |a Chu Quang Thắng. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |