Ngữ văn 6. t.I /
Gorde:
| Beste egile batzuk: | , , , , , , |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Giáo dục,
2002.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00915nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120133270 | ||
| 005 | ##20120405 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 807.12 |b Ngu |
| 245 | # | # | |a Ngữ văn 6. |n t.I / |c Nguyễn Khắc Phi, ...[et al.]. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2002. |
| 300 | # | # | |a 176 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Ngữ văn. |
| 700 | # | # | |a Đỗ Ngọc Thống. |
| 700 | # | # | |a Bùi Mạnh Nhị. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Đình Chú. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Khắc Phi. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Minh Thuyết. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Quang Ninh. |
| 700 | # | # | |a Trần Đình Sử. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 6600 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |