Tiếng Nga 6 /
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | , , , |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese Russian |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Giáo dục,
2002.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00775nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120133272 | ||
| 005 | ##20120405 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a rus |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 491.78 |b Tie |
| 245 | # | # | |a Tiếng Nga 6 / |c Đỗ Đình Tống, ...[et al.]. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2002. |
| 300 | # | # | |a 208 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Nga. |
| 700 | # | # | |a Đặng Cơ Mưu. |
| 700 | # | # | |a Đỗ Đình Tống. |
| 700 | # | # | |a Lê Anh Tâm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Ngọc Hùng. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 7700 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |