|
|
|
|
| LEADER |
00811nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU120133275 |
| 005 |
##20120405 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 516.007 6
|b VA-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Văn Như Cương.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bài tập hình học 10 nâng cao /
|c Văn Như Cương, Phạm Vũ Khuê, Trần Hữu Nam.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 199 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hình học
|x Bài toán, bài tập, v.v...
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Vũ Khuê.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hữu Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012SP
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 7700
|
| 994 |
# |
# |
|a KSP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|