|
|
|
|
| LEADER |
01086nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU120133676 |
| 005 |
##20120413 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 370.9
|b Het
|
| 245 |
# |
# |
|a Hệ thống giáo dục hiện đại trong những năm đầu thế kỷ XXI :
|b Việt Nam và thế giới /
|c Vũ Ngọc Hải, ...[et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2003.
|
| 300 |
# |
# |
|a 300 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 295-297.
|
| 650 |
# |
# |
|a Giáo dục.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thạc Cán,
|c GS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đăng Trụ,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Khánh Đạt,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Chính Thức,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Khánh Đức,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Ngọc Hải,
|c GS.TSKH.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Văn Tảo,
|c GS.TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012SP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 21000
|
| 994 |
# |
# |
|a KSP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|