|
|
|
|
| LEADER |
00932nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120133700 |
| 005 |
##20120413 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 516.007 6
|b VA-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Văn Như Cương.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bài tập hình học 10 :
|b Sách giáo khoa thí điểm ban Khoa học Tự nhiên /
|c Văn Như Cương, Phạm Vũ Khuê, Trần Hữu Nam.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giáo dục,
|c 2003.
|
| 300 |
# |
# |
|a 170 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Sách giáo khoa thí điểm ban Khoa học Tự nhiên.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hình học
|x Bài toán, bài tập, v.v...
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Vũ Khuê.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hữu Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012SP
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 0
|
| 994 |
# |
# |
|a KSP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|