Công nghệ 6 : Kinh tế gia đình : Sách giáo viên /
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | , , , |
|---|---|
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Giáo dục,
2002.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00834nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120133893 | ||
| 005 | ##20120417 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 306.85 |b Con |
| 245 | # | # | |a Công nghệ 6 : |b Kinh tế gia đình : Sách giáo viên / |c Nguyễn Minh Đường, ...[et al.]. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2002. |
| 300 | # | # | |a 156 tr. ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Khoa học thường thức. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Minh Đường. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thị Hạnh. |
| 700 | # | # | |a Triệu Thị Chơi. |
| 700 | # | # | |a Vũ Thuỳ Dương. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 6200 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |