Quản lý sự thay đổi và chuyển tiếp = Managing change and transition /
保存先:
| その他の著者: | , , , |
|---|---|
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese English |
| 出版事項: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Tổng hợp,
2006.
|
| シリーズ: | Cẩm nang kinh doanh
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01075nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120134069 | ||
| 005 | ##20120419 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.16 |b Qua |
| 245 | # | # | |a Quản lý sự thay đổi và chuyển tiếp = |b Managing change and transition / |c Bích Nga, Tấn Phước, Phạm Ngọc Sáu dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính. |
| 246 | # | # | |a Managing change and transition |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tổng hợp, |c 2006. |
| 300 | # | # | |a 151 tr. ; |c 24 cm. |
| 490 | # | # | |a Cẩm nang kinh doanh |
| 650 | # | # | |a Quản lý nhân sự. |
| 650 | # | # | |a Thay đổi tổ chức. |
| 700 | # | # | |a Bích Nga, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Tấn Phước, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Quì, |c TS |e hiệu đính. |
| 700 | # | # | |a Phạm Ngọc Sáu, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 34000 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |