Công nghệ 7 : Nông nghiệp /
Spremljeno u:
| Daljnji autori: | , , , , , |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Giáo dục,
2003.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00868nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120134080 | ||
| 005 | ##20120419 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 630 |b Con |
| 245 | # | # | |a Công nghệ 7 : |b Nông nghiệp / |c Nguyễn Minh Đường, ...[et al.]. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2003. |
| 300 | # | # | |a 159 tr. : |b minh hoạ màu ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Nông nghiệp. |
| 700 | # | # | |a Đỗ Nguyên Ban. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Minh Đường. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thị Biếc. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Tân. |
| 700 | # | # | |a Vũ Hài. |
| 700 | # | # | |a Vũ Văn Hiển. |
| 923 | # | # | |a 01/2012SP |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 9000 |
| 994 | # | # | |a KSP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |