|
|
|
|
| LEADER |
01547nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU120135107 |
| 005 |
##20120516 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 327.597
|b VU-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Vũ Dương Huân,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Ngoại giao và công tác ngoại giao /
|c Vũ Dương Huân.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 512 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Nhận thức chung về ngoại giao và công tác ngoại giao -- Chương II. Các cơ quan quan hệ đối ngoại của nhà nước -- Chương III. Cơ quan đại diện ngoại giao -- Chương IV. Thư tín ngoại giao -- Chương V. Tiếp xúc ngoại giao -- Chương VI. Công tác nghiên cứu ở cơ quan đại diện ngoại giao -- Chương VII. Công tác lãnh sự -- Chương VIII. Công tác báo chí - thông tin đối ngoại -- Chương IX. Ngoại giao văn hoá -- Chương X. Ngoại giao kinh tế -- Chương XI. Đàm phán quốc tế -- Chương XII. Văn kiện ngoại giao -- Chương XIII. Lễ tân ngoại giao -- Chương XIV. Quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao, lãnh sự và các tổ chức quốc tế.
|
| 650 |
# |
# |
|a Ngoại giao
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quan hệ quốc tế
|z Việt Nam.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 66000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|