|
|
|
|
| LEADER |
01000nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120135257 |
| 005 |
##20120518 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 911.597
|b Han
|
| 245 |
# |
# |
|a Hà Nội - Huế - Sài Gòn đầu thế kỷ 20 =
|b Hanoi - Hue - Saigon in the early of the 20th century.
|
| 246 |
# |
# |
|a Hanoi - Hue - Saigon in the early of the 20th century.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Văn hoá Sài gòn,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 100 tr. :
|b sách ảnh anh;
|c 27x19 cm.
|
| 651 |
# |
# |
|a Hà Nội (Việt Nam)
|v Sách ảnh.
|
| 651 |
# |
# |
|a Thừa Thiên Huế (Việt Nam)
|v Sách ảnh.
|
| 651 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh (Việt Nam)
|v Sách ảnh.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Lịch sử
|y Thế kỷ 20
|v Sách ảnh.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 85000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|