Korea xưa và nay : Lịch sử Hàn Quốc tân biên /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
TP. HCM :
Nxb. TP. HCM,
2002.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
nguoila
1
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00746nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120135294 | ||
| 005 | ##20120518 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 951.95 |b LE-K |
| 100 | # | # | |a Lee, Ki-Baik. |
| 245 | # | # | |a Korea xưa và nay : |b Lịch sử Hàn Quốc tân biên / |c Ki-Baik Lee; Lê Anh Minh dịch. |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Nxb. TP. HCM, |c 2002. |
| 300 | # | # | |a 558 tr. ; |c 21 cm. |
| 651 | # | # | |a Hàn Quốc |x Lịch sử. |
| 700 | # | # | |a Lê Anh Minh, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |