|
|
|
|
| LEADER |
00992nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120135318 |
| 005 |
##20120518 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.68
|b GI-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Gilhooly, Helen.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật cho người mới bắt đầu /
|c Helen Gilhooly; Mai Quỳnh Tâm, Ngọc Hạnh biên dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2003.
|
| 300 |
# |
# |
|a 372 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Nhật
|x Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Quỳnh Tâm,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngọc Hạnh,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 37000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|