54 dân tộc Việt Nam và các tên gọi khác /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Thanh niên,
2004.
|
| Eagrán: | In lần thứ hai có sửa chữa & bổ sung. |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00826nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120135621 | ||
| 005 | ##20120525 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 305.895 922 |b BU-T |
| 100 | # | # | |a Bùi Thiết. |
| 245 | # | # | |a 54 dân tộc Việt Nam và các tên gọi khác / |c Bùi Thiết. |
| 250 | # | # | |a In lần thứ hai có sửa chữa & bổ sung. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Thanh niên, |c 2004. |
| 300 | # | # | |a 227 tr. ; |c 19 cm. |
| 650 | # | # | |a Dân tộc học |z Việt Nam. |
| 650 | # | # | |a Tên, dân tộc học |z Việt Nam. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 25000 |
| 993 | # | # | |a 2004 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |