Nhật ngữ căn bản. t.I.
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Sách giấy |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H. :
Giao thông Vận tải,
1998.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00689nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120135761 | ||
| 005 | ##20120529 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.68 |b Nha |
| 245 | # | # | |a Nhật ngữ căn bản. |n t.I. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông Vận tải, |c 1998. |
| 300 | # | # | |a 1 v. ; |c 27 cm. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Nhật |x Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 65000 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |