|
|
|
|
| LEADER |
00919nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120135942 |
| 005 |
##20120604 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.783
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Nhã Thư.
|
| 245 |
# |
# |
|a Các mẫu câu giao tiếp trong tiếng Hàn /
|c Nguyễn Ngọc Nhã Thư, Hoàng Phương Linh.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2006.
|
| 300 |
# |
# |
|a 336 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Hàn Quốc.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng hàn Quốc
|x Cẩm nang trong đời thường.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Phương Linh.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 36000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|