Tổng KTNN làm việc với đại điện của Viện Kiểm toán nội bộ quốc tế /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Erthygl |
| Iaith: | Vietnamese |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00776nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120136018 | ||
| 005 | ##20120605 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a KT. |
| 245 | # | # | |a Tổng KTNN làm việc với đại điện của Viện Kiểm toán nội bộ quốc tế / |c KT. |
| 653 | # | # | |a Chất lượng chuyên môn |
| 653 | # | # | |a Kiểm soát chất lượng |
| 653 | # | # | |a Kiểm toán |
| 773 | # | # | |t Tạp chí Kiểm toán |g Số 3, 2010, tr. 60 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Linh Chi |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |