|
|
|
|
| LEADER |
00816nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU120136046 |
| 005 |
##20120606 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Bùi Văn Dương,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thực thể kinh doanh trong kiểm toán /
|c Bùi Văn Dương, Trần Hồng Vân.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống kế toán Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh doanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài chính
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hồng Vân, ThS.
|
| 773 |
# |
# |
|t Tạp chí Kiểm toán
|g Số 4, 2010, tr. 39-42
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|