|
|
|
|
| LEADER |
00875nam a2200313 4500 |
| 001 |
DLU120136078 |
| 005 |
##20120606 |
| 008 |
##021230t vn z000 vie d |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 306.089 956
|b Doi
|
| 245 |
# |
# |
|a Đối thoại với các nền văn hoá :
|b Nhật Bản /
|c Trịnh Huy Hoá biên dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Trẻ,
|c 2003.
|
| 300 |
# |
# |
|a 171 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 20 cm.
|
| 651 |
# |
# |
|a Nhật Bản
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 651 |
# |
# |
|a Nhật Bản
|x Văn minh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh Huy Hoá,
|e biên dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 15000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|