Sổ tay thuật ngữ địa lí : dùng trong trường phổ thông /
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Drugi avtorji: | |
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Giáo dục,
2003.
|
| Izdaja: | Tái bản lần thứ năm. |
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00917nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120136147 | ||
| 003 | ##DLU | ||
| 005 | ##20120607 | ||
| 008 | ##021230t vn z000 vie d | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 910.3 |b NG-D |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Dược. |
| 245 | # | # | |a Sổ tay thuật ngữ địa lí : |b dùng trong trường phổ thông / |c Nguyễn Dược, Trung Hải. |
| 246 | # | # | |a Sổ tay thuật ngữ địa lý |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ năm. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giáo dục, |c 2003. |
| 300 | # | # | |a 212 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Địa lý |x Thuật ngữ. |
| 700 | # | # | |a Trung Hải |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 992 | # | # | |a 10200 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |