|
|
|
|
| LEADER |
01004nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU120136152 |
| 005 |
##20120607 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 495.922 3
|b Tud
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển tiếng Việt phổ thông /
|c Chu Bích Thu, ... [et al.].
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất có bổ sung & sửa chữa.
|
| 260 |
# |
# |
|a Cà Mau :
|b Phương đông,
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1100 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|v Từ điển.
|
| 700 |
# |
# |
|a Chu Bích Thu,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Trâm,
|c PGS.TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thanh Nga,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thuý Khanh,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Hùng Việt,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 198000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2008
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|