|
|
|
|
| LEADER |
01255nam a2200469 4500 |
| 001 |
DLU120136236 |
| 005 |
##20120607 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922 3
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Ngô Tất Tố,
|d 1894-1954.
|
| 245 |
# |
# |
|a Việc làng :
|b Tác phẩm và dư luận /
|c Ngô Tất Tố; Phạm Thị Ngọc, Nguyễn Anh Vũ tuyển chọn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn học,
|c 2002.
|
| 300 |
# |
# |
|a 300 tr. ;
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Truyện ngắn Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|x Lịch sử và phê bình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Anh Vũ,
|e tuyển chọn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Thị Ngọc,
|e tuyển chọn.
|
| 720 |
# |
# |
|a Đạm Hiên
|
| 720 |
# |
# |
|a Hy Từ
|
| 720 |
# |
# |
|a Khẩu Thiết Nhi
|
| 720 |
# |
# |
|a Lộc Đình
|
| 720 |
# |
# |
|a Lộc Hà
|
| 720 |
# |
# |
|a Phó Chi
|
| 720 |
# |
# |
|a Thôn Dân
|
| 720 |
# |
# |
|a Thục Điểu
|
| 720 |
# |
# |
|a Thuyết Hải
|
| 720 |
# |
# |
|a Tuệ Nhỡn
|
| 720 |
# |
# |
|a Xứ Tố
|
| 720 |
# |
# |
|a Xuân Trào
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 992 |
# |
# |
|a 26000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|