Niên biểu Việt Nam : 4000 năm đối chiếu năm âm lịch với năm dương lịch. Niên biểu Việt Nam đối chiếu với niên biểu Trung Quốc. Bảng tiền đồng Việt Nam qua các triều đại lịch sử.
محفوظ في:
| التنسيق: | Sách giấy |
|---|---|
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H. :
Văn hoá Dân tộc,
1999.
|
| الطبعة: | In lần thứ tư. |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00855nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120136239 | ||
| 005 | ##20120607 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 529.3 |b Nie |
| 245 | # | # | |a Niên biểu Việt Nam : |b 4000 năm đối chiếu năm âm lịch với năm dương lịch. Niên biểu Việt Nam đối chiếu với niên biểu Trung Quốc. Bảng tiền đồng Việt Nam qua các triều đại lịch sử. |
| 250 | # | # | |a In lần thứ tư. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Văn hoá Dân tộc, |c 1999. |
| 300 | # | # | |a 208 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Lịch |z Việt Nam. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 20000 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |