|
|
|
|
| LEADER |
00971nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120136244 |
| 005 |
##20120608 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 307.72
|b LE-M
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Thị Mai.
|
| 245 |
# |
# |
|a Chợ quê trong quá trình chuyển đổi =
|b Chợ quê in transition /
|c Lê Thị Mai.
|
| 246 |
# |
# |
|a Chợ quê in transition
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thế giới,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 350 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.341-350.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chợ
|z Việt Nam
|z Đồng bằng sông Hồng.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phát triển nông thôn
|z Việt Nam
|z Đồng bằng sông Hồng.
|
| 651 |
# |
# |
|a Đồng bằng sông Hồng (Việt Nam)
|x Điều kiện nông thôn.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 992 |
# |
# |
|a 54000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|