|
|
|
|
| LEADER |
00946nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120136251 |
| 005 |
##20120608 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.704 092
|b VO-G
|
| 100 |
# |
# |
|a Võ Nguyên Giáp,
|c Đại tướng.
|
| 245 |
# |
# |
|a Những năm tháng không thể nào quên :
|b Hồi ức /
|c Võ Nguyên Giáp.
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ năm có sửa chữa, bổ sung.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Quân đội Nhân dân,
|c 2001.
|
| 300 |
# |
# |
|a 389 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890-1969.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chủ tịch
|z Việt Nam
|v Tiểu sử.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Chính trị và chính quyền
|y 1945-1975.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 47000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2001
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|