|
|
|
|
| LEADER |
00958nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU120136254 |
| 005 |
##20120608 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 930.1
|b NG-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Ngô Văn Doanh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thánh địa Mỹ Sơn /
|c Ngô Văn Doanh.
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Trẻ,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 229 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 20 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.229.
|
| 650 |
# |
# |
|a Di tích cổ
|z Việt Nam
|z Quảng Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|a Mỹ sơn (Thành phố cổ)
|z Việt Nam
|z Quảng nam
|x Lịch sử.
|
| 651 |
# |
# |
|a Mỹ sơn (Thành phố cổ)
|z Việt Nam
|z Quảng nam
|x Mô tả và du lịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 25000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|