|
|
|
|
| LEADER |
01516nam a2200421 4500 |
| 001 |
DLU120136263 |
| 005 |
##20120608 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 959.702 9
|b CH-W
|
| 100 |
# |
# |
|a Choi Byung Wook,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Vùng đất Nam bộ dưới triều Minh Mạng /
|c Choi Byung Wook; Lê Thuỳ Linh, ...[et al.] dịch; Nguyễn Thừa Hỷ hiệu đính.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thế giới,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 332 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 311-324.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần I. Quyền lực địa phương và sự tiêu vong của nó -- Phần II. Những nét đặc thù dưới triều Minh Mạng.
|
| 600 |
# |
# |
|a Minh Mệnh,
|c Vua Việt Nam,
|d 1791-1840.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quan hệ giữa chính quyền trung ương và địa phương
|z Việt Nam
|x Lịch sử
|y Thế kỷ 19.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Lịch sử
|y 1787-1858.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam, Miền Nam
|x Lịch sử
|y Thế kỷ 19.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Anh Tuấn,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thuỳ Linh,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Mạnh Dũng,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thừa Hỷ,
|e hiệu đính.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Văn Thuỷ,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thiện Thanh,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 70000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|