|
|
|
|
| LEADER |
00875nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU120136621 |
| 005 |
##20120615 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 911.597
|b VIE
|
| 110 |
# |
# |
|a Viện nghiên cứu Văn hoá - Nghệ thuật Việt Nam.
|
| 245 |
# |
# |
|a Sổ tay hành hương đất phương Nam /
|c Viện nghiên cứu Văn hoá - Nghệ thuật Việt Nam.
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh :
|b Nxb.Tp. Hồ Chí Minh,
|c 2002.
|
| 300 |
# |
# |
|a 445 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam, Miền Nam
|x Đời sống tôn giáo và tập quán.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam, Miền Nam
|x Mô tả và du lịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 992 |
# |
# |
|a 65000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|