|
|
|
|
| LEADER |
00810nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU120136627 |
| 005 |
##20120615 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 324.23
|b DAN
|
| 110 |
# |
# |
|a Đảng Cộng sản Việt Nam.
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn kiện Đại hội Đảng thời kỳ đổi mới và hội nhập :
|b Đại hội VI, VII, VIII, IX, X /
|c Đảng Cộng sản Việt Nam.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 735 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 610 |
# |
# |
|a Đảng Cộng sản Việt Nam
|x Văn kiện.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012DP
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 119000
|
| 994 |
# |
# |
|a KDP
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|