| LEADER | 00876nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120136650 | ||
| 005 | ##20120618 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 720.959 7 |b Kie |
| 245 | # | # | |a Kiến trúc và người Hà Nội / |c Trần Hùng chủ biên, ... [et al.]. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Xây dựng, |c 2003. |
| 300 | # | # | |a 204 tr. : |b minh hoạ ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Kiến trúc |z Việt Nam |z Hà Nội |x Lịch sử. |
| 700 | # | # | |a Đào Quốc Hùng. |
| 700 | # | # | |a Lê Văn Lân. |
| 700 | # | # | |a Phạm Cao Nguyên. |
| 700 | # | # | |a Tôn Đại. |
| 700 | # | # | |a Trần Hùng, |e chủ biên. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 36000 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |