Tiếng Nhật cấp tốc /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Đà Nẵng :
Nxb. Đà Nẵng,
2005.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00808nam a2200313 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120136696 | ||
| 005 | ##20120618 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.68 |b TH-L |
| 100 | # | # | |a Thuỳ Linh. |
| 245 | # | # | |a Tiếng Nhật cấp tốc / |c Thuỳ Linh. |
| 260 | # | # | |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 2005. |
| 300 | # | # | |a 143 tr. ; |c 21 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Nhật. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Việt. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Nhật |x Cẩm nang trong đời thường. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 18000 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |