Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam /
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Văn hoá-Thông tin,
2010.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00762nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120136721 | ||
| 005 | ##20120619 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 398.995 922 3 |b NG-L |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Lân. |
| 245 | # | # | |a Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam / |c Nguyễn Lân. |
| 260 | # | # | |a Hà Nội : |b Văn hoá-Thông tin, |c 2010. |
| 300 | # | # | |a 395 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Tục ngữ Việt Nam |v Từ điển. |
| 650 | # | # | |a Thành ngữ |v Từ điển. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 68000 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |