Từ điển giáo dục học /
Bewaard in:
| Andere auteurs: | , , , |
|---|---|
| Formaat: | Sách giấy |
| Taal: | Vietnamese |
| Gepubliceerd in: |
H. :
Từ điển Bách khoa,
2001.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00875nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120136746 | ||
| 005 | ##20120619 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 370.3 |b Tud |
| 245 | # | # | |a Từ điển giáo dục học / |c Bùi Hiền, ...[et al.]. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Từ điển Bách khoa, |c 2001. |
| 300 | # | # | |a 519 tr. : |b sơ đồ ; |c 21 cm. |
| 504 | # | # | |a Tài liệu tham khảo: tr. 518-519. |
| 650 | # | # | |a Giáo dục |x Từ điển. |
| 700 | # | # | |a Bùi Hiền. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Hữu Quỳnh. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Văn Giao. |
| 700 | # | # | |a Vũ Văn Tảo. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 70000 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |