24 quy tắc học Kanji trong tiếng Nhật. t.I, quy tắc 1-12 /
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Sách giấy |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H. :
Trẻ,
2009.
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00774nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120136792 | ||
| 005 | ##20120619 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.68 |b TR-T |
| 100 | # | # | |a Trần Việt Thanh. |
| 245 | # | # | |a 24 quy tắc học Kanji trong tiếng Nhật. |n t.I, |p quy tắc 1-12 / |c Trần Việt Thanh, Nghiêm Đức Thiện. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Trẻ, |c 2009. |
| 300 | # | # | |a 338 tr. ; |c 19 cm. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Nhật |x Cách viết. |
| 700 | # | # | |a Nghiêm Đức Thiện. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 992 | # | # | |a 40000 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |