79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài : 1911 - 1944.
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Sách giấy |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp.HCM :
Trẻ,
2007.
|
| Rhifyn: | Tái bản lần thứ I |
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00768nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120136816 | ||
| 005 | ##20120620 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 959.703 |b Cau |
| 245 | # | # | |a 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài : |b 1911 - 1944. |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ I |
| 260 | # | # | |a Tp.HCM : |b Trẻ, |c 2007. |
| 300 | # | # | |a 187 tr. ; |c 19 cm. |
| 600 | # | # | |a Hồ Chí Minh, |d 1890-1969. |
| 650 | # | # | |a Chủ tịch |z Việt Nam |v Tiểu sử. |
| 923 | # | # | |a 01/2012DP |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 19000 |
| 994 | # | # | |a KDP |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |