|
|
|
|
| LEADER |
01260nam a2200421 4500 |
| 001 |
DLU120137047 |
| 005 |
##20120627 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 342.597
|b TRU
|
| 110 |
# |
# |
|a Trường Đại học Luật Hà Nội.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình luật hành chính Việt Nam /
|c Trường Đại học Luật Hà Nội; Trần Minh Hương, ... [et al].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Công an Nhân dân,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 587 tr. ;
|c 22 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Luật hành chính
|z Việt Nam
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Thị Đào,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Quốc Hồng,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Văn Sao,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Mạnh Hùng,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Bích,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Phúc Thành.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thuỷ,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Trọng Bình,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Quang,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Minh Hương,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Hiền,
|c ThS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2012LH
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 47000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|